Chi tiết sản phẩm

SKS93

Mã sản phẩm : SKS93
Giá: Liên hệ
Mô tả :
Ngày tạo :27/02/2016
Lượt xem : 754

Tiêu chuẩn mác thép

JIS

AISI

DIN

VDEh

DAIDO

HB

HS

Đ.kính

(mm)

Độ Dày

(mm)

Rộng

Dài

Ứng Dụng

 

SKS3

 

O1

 

1.2510

 

100MnCrW4

 

≤ 217

≤ 32.5

ɸ16~ ɸ200

 

T10~T200

305~710

6000

Dùng làm khuôn dập nguội, dập cán - kéo - cắt - chấn kim loại và làm trục cán

 

≤ 700

≥ 81

SKS93

O2

 

 

YK30

≤ 217

≤ 32.5

 

T10~T200

305~710

6000

≤ 780

≥ 87

SKD11

D2

1.2379

X153CrMoV12

 

≤ 255

≤ 38

ɸ8~ɸ502

T8~T200

100~1000

6000

≥ 720

≥ 83

DC53

 

 

 

 

≤255

≤ 38

ɸ8~ɸ502

T8~T200

305~710

6000

≥ 720

≥ 83

Thành phần hóa học

Mác thép

Thành phần hoá học (%)

C

Si

Mn

Ni

Cr

Mo

W

V

Cu

P

S

SKS3

~0.95

~0.2

~1.1

 

~0.6

 

~0.6

~0.1

 

≤0.04

≤0.03

SKS93

1.0 ~ 1.10

0.4

0.80 ~ 1.10

≤ 0.25

 

0.20 ~ 0.60

 

≤ 0.25

≤ 0.25

≤ 0.03

≤ 0.03

SKD11

~1.55

~0.3

~0.35

 

~12.0

~0.75

 

~0.9

 

≤ 0.025

≤ 0.015

DC53

1.4 ~ 1.6

0.4 max

0.6 max

0.5 max

11.0 ~ 13.0

0.8 ~ 1.2

0.2 ~ 0.5

≤ 0.25

≤ 0.25

≤ 0.03

≤ 0.03

Đặc tính xử lý nhiệt

Mác Thép

TÔI

RAM

Độ Cứng

( HRC)

Nhiệt độ ( oC)

Nhiệt độ ( oC)

Môi Trường

Nhiệt độ ( oC)

Môi Trường

SKS3

750~800

800~850

Oil

150~200

Air

58~60

SKS93

750~780

790~850

Oil

150~200

Air

58~60

SKD11

830~880

1000~1050

Air, Oil

150~200

Air

58~60

DC53

830~880

1000~1050

Air, Oil

150~200

Air

60~62

Sản phẩm liên quan

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ