SCM415 - https://fujivina.com/

Menu Shop Online

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ FUJI VIỆT NAM
Trụ Sở Chính: Số 13 Quốc Lộ 51, Khu Phố Đồng, Phường Phước Tân, Thành Phố Biên Hoà , Đồng Nai.
Hotline: 025 13893 793

Chi Nhánh Miền Bắc: Số 252, Đường 35, Kim Anh, Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội.
Hotline: 0243.2011.875 – Fax : 0243.2011.876
Website: theplamkhuon.net – fujivina.com

Chi Nhánh Miền Trung : Số 85 Hoàng Văn Thái, KDC Tân Cường Thành, Phường Hòa Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng.

Hotline : 02363 686 892

Shop Online
EnglishJapaneseKoreanVietnamese
SCM415

SCM415

SCM415

Thông số kỹ thuật:
AISI: 4115
DIN: 1.7262
Đường kính: Ø 10 ~ Ø 480mm x 6000mm
Độ dày: T12~T100mm x 2000mm x 6000mm

0919443568 Yêu cầu tư vấn

Thành phần hóa học

Mác
Thép
Thành phần hóa học (%)
C Si Mn Ni Cr Mo W V Cu P S
SCM415 0.13~0.18 0.15~0.35 0.6~0.9 0.9~1.2 0.15~0.25 ≤0.030 ≤0.030
SCM420 0.18~0.23 0.15~0.35 0.6~0.9 0.9~1.2 0.15~0.25 ≤0.030 ≤0.030
SCM440 ~0.44 ~0.3 ~0.9 ≤0.3 ~1.2 0.15~0.30 ≤0.025 ≤0.035
SUJ2 0.95~1.1 0.15~0.35 <0.5 <0.25 1.3~1.6 <0.08 <0.025 <0.025

 

Tính chất cơ lý

Mác Thép Độ bền kéo đứt Giới hạn chảy Độ dãn dài tương đối
N/mm2 N/mm2 (%)
SCM415 ≥830 ≥16
SCM420 ≥930 ≥14
SCM440 ≥980 ≥835 ≥12
SUJ2

Đặc Tính Xử lý Nhiệt

Mác
Thép
TÔI RAM Độ Cứng
HRC
Nhiệt độ (oC) Môi trường Nhiệt độ (oC) Môi trường Nhiệt độ (oC) Môi trường
SCM415 850~880 Air 830~880 Oil 200~250 Air
SCM420 850~880 Air 830~880 Air 200~250 Air
SCM440 810~830 Làm nguội chậm 830~880 Oil 200~250 Air ≥50
SUJ2 790~810 Air 810~850 Oil 180~200 Làm mát chậm 58~60

Ứng dụng : Dùng trong công nghiệp chế tạo, khuôn mẫu,….

Khu vực miền bắc

Ms. Ngân

Ms. Ngân

Ms. Trang

Khu vực miền trung

Ms Tuyên

Ms Oanh

Ms An

Khu vực miền nam

Ms. Ngân

Ms. Quỳnh

Ms. Trang